menu_book
見出し語検索結果 "hay, thường xuyên" (1件)
hay, thường xuyên
日本語
副しょっちゅう
anh ấy thường xuyên đến cửa hàng này
彼はこの店にしょっちゅう来る
swap_horiz
類語検索結果 "hay, thường xuyên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hay, thường xuyên" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)